Dịch

prom dress

UK/ˈpɹɒm ˈdɹes/US/ˈpɹɑm ˈdɹɛs/

Nghĩa chính

  1. Váy dạ hội

Cụm từ (phrase)

off like a prom dresstính từBắt đầu hoặc khởi hành rất nhanh chóng

AI