Dịch

prolongational

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến sự kéo dàitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to prolongation.

Cụm từ (phrase)

prolongational reductiondanh từMô hình, như được cảm nhận, về sự căng thẳng và thư giãn giữa các sự kiện ở các cấp độ cấu trúc khác nhau, được dự đoán từ việc giảm khoảng thời gian

Nguồn gốc (etymology)

AI