Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proliferator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem proliferate
danh từ
Any agent that causes proliferation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proliferator
Dạng gốc
(base form)
proliferator
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
proliferador
giống đực
Chất tăng sinh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proliferator
proliferator
y
Liên quan đến hoặc thúc đẩy sự phổ biến
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
proliferate
+
-or
AI
1
Xem proliferate
1
Xem proliferate
1
Xem proliferate