Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proliferatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc thúc đẩy sự phổ biến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or promoting proliferation
AI
1
Liên quan đến hoặc thúc đẩy sự phổ biến
1
Liên quan đến hoặc thúc đẩy sự phổ biến
1
Liên quan đến hoặc thúc đẩy sự phổ biến