Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proletary
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
əʊ
l
ɪ
t
ə
ɹ
i
/
US
/ˈ
p
ɹ
oʊ
l
ɪ
ˌ
t
ɛɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Người vô sản
danh từ
A proletarian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proletary
Dạng gốc
(base form)
proletar
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
prōlētārius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
proletario
Vô sản, người vô sản
AI
1
Người vô sản
1
Người vô sản
1
Người vô sản