Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prolately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem prolate
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a prolate manner
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
oblately
Nguồn gốc
(etymology)
prolate
+
-ly
AI
1
Xem prolate
1
Xem prolate
1
Xem prolate