Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
projectome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tất cả các dự đoán thần kinh trong não
danh từ
All the neural projections within a brain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
projectome
Dạng gốc
(base form)
projectome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
project
+
-ome
AI
1
Tất cả các dự đoán thần kinh trong não
1
Tất cả các dự đoán thần kinh trong não
1
Tất cả các dự đoán thần kinh trong não