Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
projectment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết kế; thủ đoạn; phép chiếu
danh từ
design; contrivance; projection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
projectment
Dạng gốc
(base form)
projectment
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
project
+
-ment
Ví dụ
dishonest
in
their
Projectments
for
each
others
Confusion
AI
1
Thiết kế
1
Thiết kế
1
Thiết kế