Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
project lead
Nghĩa chính
1
Người phụ trách dự án
Ví dụ
She
is
the
project
lead
for
the
redesign
.
Cô ấy là người phụ trách dự án thiết kế lại.
Xuất hiện ở từ khác
lead
kết hợp
người phụ trách dự án
AI
1
Người phụ trách dự án
1
Người phụ trách dự án
1
Người phụ trách dự án