Dịch

progress through

UK/ˈpɹəʊ.ɡɹɛs ˈθɹuː/US/ˈpɹɑ.ɡɹɛs ˈθɹu/

Nghĩa chính

  1. Tiến qua

Ví dụ

  • .Cô ấy tiến nhanh qua các cấp bậc.

AI