Dịch

progress report

danh từ (noun)
UK/ˈpɹəʊɡɹɛs ɹɪˈpɔːt/nguồnUS/ˈpɹɑɡɹɛs ɹɪˈpɔɹt/

Nghĩa chính

  1. Báo cáo tiến độdanh từa report made to document the work done on a project

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. progress reportDạng gốc (base form)
  2. progress reportsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Để tôi đưa anh báo cáo tiến độ hàng tuần.
  • .Tôi muốn có báo cáo tiến độ ngay bây giờ.
  • .Tôi muốn có báo cáo tiến độ vào thứ Hai.

AI