Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
programming in the small
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
əʊ
ɡ
ɹ
ə
m
ɪ
ŋ
ɪ
n
ð
ə
ˈ
s
m
ɔː
l
/
US
/ˈ
p
ɹ
oʊ
ɡ
ɹ
æ
m
ɪ
ŋ
ɪ
n
ð
ə
ˈ
s
m
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Viết từng dòng mã bằng ngôn ngữ lập trình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Writing individual lines of code in a programming language.
AI
1
Viết từng dòng mã bằng ngôn ngữ lập trình
1
Viết từng dòng mã bằng ngôn ngữ lập trình
1
Viết từng dòng mã bằng ngôn ngữ lập trình