Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
programmer art
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
əʊ
ɡ
ɹ
æ
m
ə
ˈ
ɑː
t
/
US
/ˈ
p
ɹ
oʊ
ɡ
ɹ
æ
m
ɚ ˈ
ɑ
ɹ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình ảnh thô thiển hoặc xấu xí do nhà phát triển tạo ra dưới dạng phần giữ chỗ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Crude or ugly visuals created by a developer as placeholders.
AI
1
Hình ảnh thô thiển hoặc xấu xí do nhà phát triển tạo ra dưới dạng phần giữ chỗ
1
Hình ảnh thô thiển hoặc xấu xí do nhà phát triển tạo ra dưới dạng phần giữ chỗ
1
Hình ảnh thô thiển hoặc xấu xí do nhà phát triển tạo ra dưới dạng phần giữ chỗ