Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prognosticous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiên lượng
tính từ
Prognostic.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pronóstico
Tiên lượng, dự đoán
AI
1
Tiên lượng
1
Tiên lượng
1
Tiên lượng