Dịch

profundicate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm sâu sắc; làm cho một khái niệm trở nên phức tạp một cách không cần thiếtđộng từTo make profound; to make a concept unnecessarily complicated.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhprofundus“profound”

AI