Nghĩa chính
- Làm sâu sắc; làm cho một khái niệm trở nên phức tạp một cách không cần thiếtđộng từTo make profound; to make a concept unnecessarily complicated.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhprofundus“profound”