Dịch

profit taking

danh từ (noun)
US/ˈpɹɑfɪt ˈteɪkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hành động trích lợi nhuận, dưới dạng tiền mặt hoặc tương đương, từ một khoản đầu tư, thường bằng cách bán một phần khoản đầu tư đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of extracting profit, as cash or equivalent, from an investment, often by selling part of it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. profit takingDạng gốc (base form)
  2. profit takingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI