Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
profit centre
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
f
ɪ
t
ˈ
s
ɛ
n
t
ə
ː/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
f
ɪ
t
ˈ
s
ɛ
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cứ điểm lợi nhuận; Trung tâm lợi nhuận
danh từ
UK and Canada standard spelling of profit center.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
profit centre
Dạng gốc
(base form)
profit centre
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cứ điểm lợi nhuận
1
Cứ điểm lợi nhuận
1
Cứ điểm lợi nhuận