profiler
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị cơ khí có thể cắt các hình dạng phức tạp, không đều bằng cách vẽ theo mẫudanh từA mechanical device that cuts complex, irregular shapes by tracing a pattern.
- Người tạo hồ sơ về một cái gì đó hoặc một ai đó, đặc biệt là hồ sơ tâm lý cho một tội phạm không rõ danh tínhdanh từA person who creates a profile for something or someone, especially a psychological profile for an unknown criminal.
- Thiết bị phân tích thứ gì đó và xây dựng hồ sơdanh từA device that analyzes something and builds up a profile.
- Chương trình phần mềm đo hiệu suất của các phần khác nhau của một chương trình khác để xác định các điểm nghẽndanh từA software program that measures the performance of different portions of another program in order to locate bottlenecks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- profilerDạng gốc (base form)
- profilersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| racial profilerdanh từ | danh từ | Người tham gia vào hồ sơ chủng tộc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc profilerTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] .
- , , .