Dịch

proffer letter

danh từ (noun)
US/ˈpɹɑfɚ ˈlɛtɚ/

Nghĩa chính

  1. Thỏa thuận bằng văn bản giữa công tố viên và bị cáo hoặc nhân chứng tương lai, cho phép bị cáo cung cấp cho công tố viên thông tin về tội phạm bị cáo buộc, đồng thời hạn chế khả năng của công tố viên trong việc sử dụng thông tin đó để chống lại họdanh từA written agreement between a prosecutor and a defendant or prospective witness, allowing the latter to give the prosecutor information about an alleged crime, while limiting the prosecutor's ability to use that information against them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proffer letterDạng gốc (base form)
  2. proffer lettersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI