Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
professionalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chuyên nghiệp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being professional.
Nguồn gốc
(etymology)
professional
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
profesionalidad
Tính chuyên nghiệp
profesionalismo
Tính chuyên nghiệp
AI
1
Tính chuyên nghiệp
1
Tính chuyên nghiệp
1
Tính chuyên nghiệp