Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
professional skills
Nghĩa chính
1
Kỹ năng chuyên môn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
技能
jì néng
Tay nghề, kỹ năng chuyên môn
一技之长
yī jì zhī cháng
Kỹ năng chuyên môn, sở trường
Ví dụ
He
has
strong
professional
skills
.
Anh ấy có kỹ năng chuyên môn rất tốt.
Xuất hiện ở từ khác
professional
kết hợp
kỹ năng chuyên môn
AI
1
Kỹ năng chuyên môn
1
Kỹ năng chuyên môn
1
Kỹ năng chuyên môn