Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
product variance
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
d
.
ə
k
t
ˈ
v
ɛː.ɹ
i
.
ə
n
s
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
.
d
ə
k
t
ˈ
v
æ
ɹ.
i
.
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Hiệp phương sai
danh từ
Covariance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
product variance
Dạng gốc
(base form)
product variance
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hiệp phương sai
1
Hiệp phương sai
1
Hiệp phương sai