Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
producible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chế tạo được, sinh lợi được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be produced
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
destructible
improducible
Nguồn gốc
(etymology)
produce
+
-ible
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
producible
Có thể sản xuất được
productible
Có thể sản xuất được
Họ từ
(word family)
cùng gốc
producible
producible
ness
Khả năng sản xuất; trạng thái hoặc chất lượng của việc sản xuất được
danh từ
un
producible
Không thể sản xuất được
tính từ
Từ liên quan
(related word)
creable
producibility
constructible
AI
1
Chế tạo được
1
Chế tạo được
1
Chế tạo được