Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prodelision
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
p
ɹ
əʊ
d
ɪ
ˈ
l
ɪ
ʒ
n
̩/
US
/ˌ
p
ɹ
oʊ
d
ə
ˈ
l
ɪ
ʒ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Hiện tượng bỏ nguyên âm (ví dụ I am thành I'm)
danh từ
A form of elision in which the latter word loses its first vowels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prodelision
Dạng gốc
(base form)
prodelision
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hiện tượng bỏ nguyên âm (ví dụ I am thành I'm)
1
Hiện tượng bỏ nguyên âm (ví dụ I am thành I'm)
1
Hiện tượng bỏ nguyên âm (ví dụ I am thành I'm)