procrastibaking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động trì hoãn bằng cách nướng bánhdanh từkhông đếm được (uncountable)The action of procrastinating by baking.
Họ từ (word family)
cùng gốc procrastibakingNguồn gốc (etymology)
procrastinatingbaking
procrastinatingbaking