Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prociduous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ủ rũ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
droopy
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
prociduus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无精打采
wú jīng dǎ cǎi
Uể oải, ủ rũ, tinh thần sa sút
Tiếng Tây Ban Nha
argel
Ủ rũ; bất lịch sự
malhumor
Tâm trạng tồi tệ, ủ rũ
cabizbajo
Chán nản, ảm đạm, ủ rũ
AI
1
Ủ rũ
1
Ủ rũ
1
Ủ rũ