Dịch

processualism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân tích phương pháp luận về các quá trình trong khoa học xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)A methodological analysis of processes in the social sciences
  2. Việc áp dụng các phương pháp quá trình trong khảo cổ học và nhân họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The application of processual methods in archaeology and anthropology

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI