Dịch

processing time

danh từ (noun)
UK/ˈpɹəʊsɛsɪŋ ˈtaɪm/US/ˈpɹɑsɛsɪŋ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với CPU timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of CPU time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. processing timeDạng gốc (base form)
  2. processing timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI