Nghĩa chính
- Chụp ảnh cắt lớp của các quá trình, đặc biệt là công nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)Tomographic imaging of processes, especially industrial.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quantum process tomographydanh từ | danh từ | Phương pháp mô tả quá trình lượng tử bằng cách thăm dò các trạng thái lượng tử đã biết |