Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với CPU timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of CPU time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- process timeDạng gốc (base form)
- process timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa