Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proceedable
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Mà nó có thể tiến hành từ đó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Which it is possible to proceed from.
Nguồn gốc
(etymology)
proceed
+
-able
Ví dụ
proceedable
exception
proceedable
position
AI
1
Mà nó có thể tiến hành từ đó
1
Mà nó có thể tiến hành từ đó
1
Mà nó có thể tiến hành từ đó