Dịch

problem-solving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc hành động giải quyết một vấn đề hoặc một vấn đềdanh từAn act or action of solving of a problem or issue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. problem-solvingDạng gốc (base form)
  2. problem-solvingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

extended problem-solvingdanh từTình huống trong đó người tiêu dùng tiềm năng tìm kiếm hàng hóa hoặc dịch vụ tốt nhất trong một danh mục không quen thuộc, đắt tiền hoặc ít mua, đòi hỏi phải nghiên cứu rất nhiều

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , .
  • .
  • .

AI