extended problem-solving
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình huống trong đó người tiêu dùng tiềm năng tìm kiếm hàng hóa hoặc dịch vụ tốt nhất trong một danh mục không quen thuộc, đắt tiền hoặc ít mua, đòi hỏi phải nghiên cứu rất nhiềudanh từkhông đếm được (uncountable)The situation where a potential consumer looks for the best good or service in an unfamiliar, expensive, or infrequently-bought category, requiring a great deal of research.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa