probing
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhằm phát hiện sự thật; tìm kiếmtính từThat investigates or explores deeply; that attempts to elicit information that is concealed.
- Sự thăm dò, sự điều tradanh từThe action of investigating or exploring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- probingDạng gốc (base form)
- probingsSố nhiều (plural)
- more probingSo sánh hơn (comparative)
- most probingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| probing amendmentdanh từ | danh từ | Sửa đổi được đưa ra bởi một nhà lập pháp với mục đích tạo cơ hội thảo luận về một chủ đề cụ thể, thay vì nhằm mục đích thực sự thay đổi dự luật được đề xuất |
Ví dụ
- .Anh ấy cảm thấy bất an trước những câu hỏi gặng hỏi của cô ấy.
- .Trước trận đấu, Rooney trở thành tâm điểm của những câu hỏi thăm dò đầy tinh quái từ giới truyền thông Nga khi họ cho rằng việc anh lùi về đá tiền vệ là minh chứng cho phong độ đang sa sút.
- .Chúng ta cần đặt ra một số câu hỏi thăm dò nếu muốn thu được thông tin thực sự.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thăm dò
Khác