Dịch

probing amendment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sửa đổi được đưa ra bởi một nhà lập pháp với mục đích tạo cơ hội thảo luận về một chủ đề cụ thể, thay vì nhằm mục đích thực sự thay đổi dự luật được đề xuấtdanh từAn amendment put forward by a legislator with the intent of providing an opportunity for discussion of a specific topic, rather than with the intent of actually changing the proposed legislation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. probing amendmentDạng gốc (base form)
  2. probing amendmentsSố nhiều (plural)

AI