Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan điểm hoặc niềm tin về sự quản chế của con người liên quan đến thế giới bên kia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Views or beliefs as to human probation in relation to the afterlife.
Nguồn gốc
(etymology)
probation
+
-ism
AI
1
Quan điểm hoặc niềm tin về sự quản chế của con người liên quan đến thế giới bên kia
1
Quan điểm hoặc niềm tin về sự quản chế của con người liên quan đến thế giới bên kia
1
Quan điểm hoặc niềm tin về sự quản chế của con người liên quan đến thế giới bên kia