Dịch

probationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan điểm hoặc niềm tin về sự quản chế của con người liên quan đến thế giới bên kiadanh từkhông đếm được (uncountable)Views or beliefs as to human probation in relation to the afterlife.

Nguồn gốc (etymology)

AI