Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probability space
danh từ
(noun)
US
/ˌ
p
ɹ
ɑ
b
.
ə
ˈ
b
ɪ
l
.
ə
.
t
i
ˈ
s
p
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Không gian xác suất
danh từ
A measurable space having a unit measure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
probability space
Dạng gốc
(base form)
probability space
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Không gian xác suất
1
Không gian xác suất
1
Không gian xác suất