Dịch

proabortion

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ủng hộ việc thực hành và/hoặc hợp pháp hóa việc phá thaitính từSupportive of the practice and/or legalization of abortion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proabortionDạng gốc (base form)
  2. more proabortionSo sánh hơn (comparative)
  3. most proabortionSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pro-abortionismdanh từHệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ việc thực hành và/hoặc hợp pháp hóa việc phá thai
pro-abortionistdanh từNgười ủng hộ việc thực hành hoặc tính hợp pháp của việc phá thai

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc proabortion
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI