Dịch

pro-lifeism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ tư tưởng hoặc chính sách phản đối việc phá thaidanh từkhông đếm được (uncountable)An ideology or policy of opposition to abortion.
  2. Hệ tư tưởng phản đối việc hợp pháp hóa cái chết êm dịudanh từkhông đếm được (uncountable)An ideology of opposition to the legalization of euthanasia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI