Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pro per
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
p
ɹ
əʊ
ˈ
p
ɜː
/
US
/ˈ
p
ɹ
oʊ
ˈ
p
ɝ/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của in propria persona
trạng từ
Abbreviation of in propria persona.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
litigant in person
pro se
AI
1
Viết tắt của in propria persona
1
Viết tắt của in propria persona
1
Viết tắt của in propria persona