Dịch

pro memoria

danh từ (noun)
US/ˈpɹoʊ məˈmɔɹi.ə/

Nghĩa chính

  1. Hỗ trợ trí nhớ; lời nhắc nhở hoặc bản ghi nhớ, đặc biệt là một cuốn sách hoặc tài liệu phục vụ mục đích nàydanh từA memory aid; a reminder or memorandum, especially a book or document serving this purpose.
  2. Tài liệu được lưu hành trong một cuộc họp hoặc hội nghị thượng đỉnh nhằm mục đích thảo luậndanh từA document circulated in a meeting or summit for discussion purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pro memoriaDạng gốc (base form)
  2. pro memoriasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpro memoria

AI