Nghĩa chính
- Hỗ trợ trí nhớ; lời nhắc nhở hoặc bản ghi nhớ, đặc biệt là một cuốn sách hoặc tài liệu phục vụ mục đích nàydanh từA memory aid; a reminder or memorandum, especially a book or document serving this purpose.
- Tài liệu được lưu hành trong một cuộc họp hoặc hội nghị thượng đỉnh nhằm mục đích thảo luậndanh từA document circulated in a meeting or summit for discussion purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pro memoriaDạng gốc (base form)
- pro memoriasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpro memoria