Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prizewinner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc vật giành được giải thưởng
danh từ
A person or thing that wins a prize.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prizewinner
Dạng gốc
(base form)
prizewinner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prize
+
winner
AI
1
Người hoặc vật giành được giải thưởng
1
Người hoặc vật giành được giải thưởng
1
Người hoặc vật giành được giải thưởng