Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prize something
Nghĩa chính
1
Coi trọng cái gì
Ví dụ
He
prizes
his
privacy
.
Anh ấy rất coi trọng quyền riêng tư của mình.
Xuất hiện ở từ khác
prize
kết hợp
coi trọng cái gì
AI
1
Coi trọng cái gì
1
Coi trọng cái gì
1
Coi trọng cái gì