Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
private sphere
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
aɪ
.
v
ə
t
ˈ
s
f
ɪ
j
.
ə
/
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
v
ə
t
ˈ
s
f
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Không gian riêng tư, lĩnh vực tư nhân
danh từ
the area of personal or family life, separate from public affairs
Ví dụ
The
law
protects
individuals
in
their
private
sphere
.
Luật pháp bảo vệ cá nhân trong không gian riêng tư của họ.
AI
1
Không gian riêng tư
1
Không gian riêng tư
1
Không gian riêng tư