Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
private space
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
v
ə
t
ˈ
s
p
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Không gian riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espacio
Không gian riêng, sự riêng tư
Ví dụ
She
wants
a
private
space
to
study
.
Cô ấy muốn một không gian riêng để học tập.
Xuất hiện ở từ khác
space
kết hợp
không gian riêng
AI
1
Không gian riêng
1
Không gian riêng
1
Không gian riêng