Dịch

private property

danh từ (noun)
UK/ˈpɹaɪ.vət ˈpɹɒp.ə.ti/US/ˈpɹaɪvət ˈpɹɑ.pɚ.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tài sản mà các cá nhân hoặc tập đoàn có các quyền sở hữu độc quyền nhất định nhưng không nhất thiết phải sở hữudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property to which individuals or corporations have certain exclusive property rights, but do not necessarily possess.
  2. Tài sản mà nhà nước hoặc các tổ chức công cộng khác không có độc quyền sở hữudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property to which the state or other public organizations do not have exclusive property rights.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. private propertyDạng gốc (base form)
  2. private propertiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

private property anarchismdanh từChủ nghĩa tư bản vô chính phủ
private property anarchistdanh từNgười ủng hộ hoặc ủng hộ chủ nghĩa vô chính phủ tài sản tư nhân

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • / /
  • .
  • .

AI