Dịch

private investment

danh từ (noun)
US/ˈpɹaɪvət ˌɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa chính

  1. Đầu tư tư nhândanh từcapital put into projects by individuals or firms

Cụm từ (phrase)

private investment bankerdanh từChủ ngân hàng đầu tư quản lý danh mục đầu tư của một cá nhân

Ví dụ

  • .Đầu tư tư nhân thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực công nghệ.

AI