Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
private good
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
aɪ
.
v
ə
t
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
v
ə
t
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Hàng hóa riêng tư
danh từ
A good that is rivalrous and excludable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
private good
Dạng gốc
(base form)
private good
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hàng hóa riêng tư
1
Hàng hóa riêng tư
1
Hàng hóa riêng tư