Dịch

private first class

danh từ (noun)
UK/ˈpɹaɪ.vət ˈfɜːst ˈklɑːs/US/ˈpɹaɪvət ˈfɚst ˈklæs/

Nghĩa chính

  1. Cấp bậc nhập ngũ trong Quân đội Hoa Kỳ, cấp E-3, cấp trên binh nhì và dưới hạ sĩ hoặc chuyên giadanh từAn enlisted rank in the United States Army, of rank E-3, ranking above a private and below a corporal or specialist.
  2. Cấp bậc nhập ngũ trong Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, cấp E-2, cấp trên binh nhì và dưới hạ sĩ thươngdanh từAn enlisted rank in the United States Marine Corps, of rank E-2, ranking above a private and below a lance corporal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. private first classDạng gốc (base form)
  2. privates first classSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

AI