Dịch

privacy setting

US/ˈpɹaɪ.və.si ˈsɛtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Cài đặt riêng tư

Cụm từ (phrase)

privacy settingsCài đặt quyền riêng tư

Ví dụ

  • .Kiểm tra cài đặt riêng tư thường xuyên.

AI