Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
privacy setting
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
.
v
ə
.
s
i
ˈ
s
ɛ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cài đặt riêng tư
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
privacy settings
Cài đặt quyền riêng tư
Ví dụ
Check
your
privacy
settings
regularly
.
Kiểm tra cài đặt riêng tư thường xuyên.
Xuất hiện ở từ khác
setting
kết hợp
cài đặt riêng tư
AI
1
Cài đặt riêng tư
1
Cài đặt riêng tư
1
Cài đặt riêng tư